hộ giá
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi theo để bảo vệ vua: Hành động của các quan võ hoặc lính cận vệ tháp tùng, hộ tống nhà vua trong các chuyến tuần du, xuất hành để đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đội cấm vệ tinh nhuệ có nhiệm vụ hộ giá nhà vua mỗi khi ngài rời khỏi hoàng cung.
- Trong các triều đại phong kiến, những người được chọn để hộ giá thường là những võ tướng trung thành và dũng cảm nhất.
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm nhiệm vụ hộ giá": Chỉ việc đảm nhận trách nhiệm bảo vệ, đi theo nhà vua.
- Ông ta từng làm nhiệm vụ hộ giá cho vua Gia Long trong những năm tháng bôn tẩu.
"Đoàn hộ giá": Cụm danh từ chỉ toàn bộ đội ngũ, đoàn tùy tùng đi theo bảo vệ vua.
- Đoàn hộ giá hùng hậu tiến về phía kinh thành trong tiếng nhạc lễ.
Biến thể và từ gần giống
Hộ tống (động từ): Đi theo để bảo vệ, thường dùng trong ngữ cảnh chung hơn, không chỉ dành riêng cho vua.
- Xe cảnh sát hộ tống đoàn xe quan trọng.
Cận vệ (danh từ): Người lính hoặc vệ sĩ có nhiệm vụ bảo vệ ở cự ly gần.
- Các cận vệ luôn đứng sát bên cạnh nhà lãnh đạo.
Từ đồng nghĩa
- Bảo giá: (từ cũ) Bảo vệ, hộ tống xe hoặc kiệu của vua.
- Tùy giá: (từ cũ) Đi theo hầu cận, phục vụ bên cạnh vua trong các chuyến đi.
Lưu ý về từ ngữ
- Từ cổ, ít dùng: "Hộ giá" là một từ có tính lịch sử, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về các triều đại phong kiến Việt Nam trước đây. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít khi được sử dụng trong giao tiếp thông thường.
- Đi theo để bảo vệ vua.